1. Mức độ ô nhiễm của khí nén chưa qua xử lý
Trong 1 m3 không khí tự nhiên chứa hàng triệu hạt bụi mịn, vi khuẩn cùng với độ ẩm và hơi dầu. Khi đi qua máy nén khí, các tạp chất này bị nén lại với mật độ cao gấp nhiều lần. Nắm vững kiến thức lọc khí nén giúp kỹ sư xây dựng hệ thống lọc đa cấp, bảo vệ an toàn cho thiết bị đầu cuối và sản phẩm sản xuất.
2. Phân loại 4 cấp độ lọc khí nén phổ biến
Một hệ thống lọc khí nén chuẩn công nghiệp không thể chỉ dùng 1 bộ lọc duy nhất mà phải kết hợp chuỗi các bộ lọc theo thứ tự từ thô đến tinh:
Bộ lọc sơ cấp / Lọc thô (Pre-Filter – Cấp Mainline): Kích thước lỗ lọc khoảng 3 đến 5 micron. Có nhiệm vụ giữ lại các hạt bụi lớn, rác mạt gỉ và lượng nước tự do dạng giọt trước khi vào máy sấy khí.
Bộ lọc tinh (Fine Filter – Cấp Coalescing): Kích thước lỗ lọc từ 0.1 đến 1 micron. Giúp loại bỏ các hạt bụi mịn và gom các hạt giọt dầu li ti trong không khí thành giọt lớn để thoát ra ngoài. Hàm lượng dầu còn lại khoảng 0.1 mg/m3.
Bộ lọc siêu tinh (Micro Filter): Kích thước lỗ lọc đến 0.01 micron, loại bỏ 99.99% hạt bụi cực nhỏ và giảm lượng hơi dầu dư xuống dưới 0.01 mg/m3.
Bộ lọc Than hoạt tính (Activated Carbon Filter): Không lọc bằng cơ học mà bằng phương pháp hấp phụ hóa học. Loại bỏ hoàn bộ mùi hôi, hơi dầu và chất độc hại, trả lại khí nén đạt độ sạch Class 1 theo tiêu chuẩn ISO 8573-1.
3. Dấu hiệu nhận biết và thời gian thay thế lõi lọc khí
Lõi lọc khí nén là linh kiện hao mòn theo thời gian. Khi lõi lọc bị nghẹt do bám đầy bụi bẩn, hiện tượng chênh áp (Differential Pressure) sẽ xảy ra, làm giảm áp suất đầu ra và bắt máy nén khí phải chạy bù tải, gây lãng phí rất nhiều điện năng.
Thời điểm thay lõi lọc: Định kỳ từ 3.000 đến 4.000 giờ vận hành hoặc khi đồng hồ đo chênh áp hiển thị vạch đỏ (độ chênh áp vượt quá 0.7 bar).
Lưu ý kỹ thuật từ Airtech: Luôn thay thế cả bộ lõi lọc mới, không sử dụng xịt khí nén để rửa lõi lọc cũ vì sẽ làm rách các sợi thủy tinh lọc bên trong.
Quý khách có thể xem thêm chi tiết về cấu hình bộ lọc đạt chuẩn tại bài viết giải pháp khí nén sạch không dầu.



